學華語Kaori Dict

處方

giản thể: 处方

chǔfāng

ㄔㄨˇ ㄈㄤ

XỬ PHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.đơn thuốc
  2. 2.viết đơn thuốc
  3. 3.(nghĩa bóng) đề xuất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lời khuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個藥的話沒有處方是買不到的。

    nàge yào dehuà méiyǒu chǔfāng shì mǎi bùdào de。

    Thuốc đó không thể mua được nếu không có đơn thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处方 nghĩa là gì? · Kaori Dict