- 1.kỷ luật ai đó
- 2.trừng phạt
- 3.xử lý kỷ luật
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xử lý (một vấn đề)
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他違反了規定,受到了處分。
tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn
Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.