學華語Kaori Dict

處分

giản thể: 处分

chǔfèn

ㄔㄨˇ ㄈㄣˋ

XỬ PHẬN

HSK 5TOCFL 6N/V
  1. 1.kỷ luật ai đó
  2. 2.trừng phạt
  3. 3.xử lý kỷ luật
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.xử lý (một vấn đề)
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他違反了規定,受到了處分。

    tā wéi fǎn le guī dìng shòu dào liǎo chǔ fèn

    Anh ấy vi phạm quy định, bị kỷ luật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处分 nghĩa là gì? · Kaori Dict