學華語Kaori Dict

處在

giản thể: 处在

chǔzài

ㄔㄨˇ ㄗㄞˋ

XỬ TẠI

HSK 5V
  1. 1.ở vào tình trạng
  2. 2.thấy mình ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    他處在困難之中。

    tā chǔ zài kùn nan zhī zhōng

    Anh ấy đang gặp khó khăn

  • 2

    失物招領處在哪兒?

    shīwùzhāolǐng chǔzài nǎr?

    Phòng thất lạc ở đâu?

  • 3

    民事登記處在哪裡?

    mínshì dēngjì chǔzài nǎlǐ?

    Phòng đăng ký dân sự ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

處在 nghĩa là gì? · Kaori Dict