例句Câu ví dụ
- 1
他處在困難之中。
tā chǔ zài kùn nan zhī zhōng
Anh ấy đang gặp khó khăn
- 2
失物招領處在哪兒?
shīwùzhāolǐng chǔzài nǎr?
Phòng thất lạc ở đâu?
- 3
民事登記處在哪裡?
mínshì dēngjì chǔzài nǎlǐ?
Phòng đăng ký dân sự ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
