例句Câu ví dụ
- 1
人間處處有溫暖。
rén jiān chù chù yǒu wēn nuǎn
Trên đời này mọi nơi đều có sự ấm áp
- 2
他處處小心。
tā chǔ chù xiǎo xīn
Anh ta处处小心
- 3
如果你不再執念爭強好勝,而以平常心待之,那麼,生活中處處可以看到別樣風景,感到輕松自在.
rúguǒ nǐ bùzài zhíniàn zhēngqiánghàoshèng , ér yǐ píngchángxīn dāi zhī , nàme , shēnghuó zhōng chùchù kěyǐ kàndào biéyàng fēngjǐng , gǎndào qīngsōng zìzai .
Nếu bạn không còn lưu luyến tranh giành thắng lợi, mà đối xử với mọi chuyện bằng tâm thái bình thường, thì trong cuộc sống, ở khắp nơi bạn sẽ thấy khung cảnh khác lạ, cảm thấy nhẹ nhõm tự tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
