- 1.xử lý
- 2.chăm sóc
- 3.trừng phạt

例句Câu ví dụ
- 1
在新加坡,鞭刑是處置犯人的方法之一。
zài Xīnjiāpō, biānxíng shì chǔzhì fànrén de fāngfǎ zhīyī。
Ở Singapore, đánh đòn là một trong những hình thức xử phạt người phạm tội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.