例句Câu ví dụ
- 1
戲曲《梁山伯與祝英臺》中的對唱段落,至今仍讓人聽得動容。
xìqǔ 《 LiángShānbóyǔZhùYīngtái 》 zhòngdì duìchàng duànluò, zhìjīn réng ràng rén tīng de dòngróng。
Đoạn đối ca trong vở kịch nói 'Lương Sơn Bạc và Trúc Ý Nhan' đến nay vẫn khiến người nghe xúc động.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
