學華語Kaori Dict

唱段

chàngduàn

ㄔㄤˋ ㄉㄨㄢˋ

XƯỚNG ĐOẠN

例句Câu ví dụ

  • 1

    戲曲《梁山伯與祝英臺》中的對唱段落,至今仍讓人聽得動容。

    xìqǔ 《 LiángShānbóyǔZhùYīngtái 》 zhòngdì duìchàng duànluò, zhìjīn réng ràng rén tīng de dòngróng。

    Đoạn đối ca trong vở kịch nói 'Lương Sơn Bạc và Trúc Ý Nhan' đến nay vẫn khiến người nghe xúc động.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱段 nghĩa là gì? · Kaori Dict