學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sưng, phình to, giãn nởmáy dịch

zhàngTRƯỚNG

  1. 1.sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胀 (形声。从肉,长声。从肉,表示与身体有关。本义皮肉鼓胀) 同本义 胀,胀满。--《广韵》 寒气泄注腹胪胀。--《急就篇》。注胀,谓腹鼓胀也。” 人或嚥气,气满腹胀,不能餍饱。--汉·王充《论衡·道虚》 又如胀闷(又胀又闷);胀病;鼓胀;单腹胀;头胀;胁胀 膨胀,体积变大 斯须之间,见囊大胀如吹。--《晋书·韩友传》 又如热胀冷缩;胀鼓鼓(形容胀得鼓起的样子);腹胀;吃多了,感到肚子有点发胀 胀(脹)zhàng ⒈体积变大~大。膨~。热~冷缩。 ⒉身体内壁受到压迫而出现的不舒服感觉腹~。头~痛。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict