字義Nghĩa
sưngmáy dịch
péngBÀNH
- 1.sưng; phồng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
膨〈动〉 (形声。从肉(月),彭声。本义胀大) 同本义。体积或长度增大 膨péng ⒈胀~大。 ⒉ ①物体的体积或长度增大空气遇热~胀。 ②指数量增加通货~胀。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Phình — Thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膨脹mở rộng
- 膨壓áp suất trương (thực vật)
- 膨化làm nổ (ngô thành bắp rang); làm phồng (grains, đậu, v.v.)
- 膨大sưng lên; phồng lên
- 膨潤土bentonit (khoáng vật)
- 膨鬆劑chất tạo nở
- 通貨膨脹lạm phát
- 通膨
- 惡性通貨膨脹lạm phát phi mã