學華語Kaori Dict

惡性通貨膨脹

giản thể: 恶性通货膨胀

èxìngtōnghuòpéngzhàng

ㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄛˋ ㄆㄥˊ ㄓㄤˋ

ÁC TÍNH THÔNG HOÁ BÀNH TRƯỚNG

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡性通貨膨脹 nghĩa là gì? · Kaori Dict