通膨
tōngpéng
[ㄊㄨㄥ ㄆㄥˊ]
THÔNG BÀNH
- 1.(Đài Loan) lạm phát (viết tắt của 通貨膨脹|通货膨胀[tong1 huo4 peng2 zhang4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.