學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tên nước cổ đạimáy dịch

PéngBÀNH

  1. 1.họ [Peng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彭〈象〉 (会意。从壴,从彡。壴”在古文字中象鼓形。彡,毛饰形。本义鼓声) 同本义 彭,鼓声也。--《说文》。朱骏声按从鼓省,从彡。会意。彡即三也,击鼓以三通为率。 一鼓作气,再而衰,三而竭。--《左传·庄公十年》 彭 〈名〉 古国名 古水名 在湖北省房县 在河南省鲁山县东南 而彭祖乃今以久特闻。--《庄子·逍遥游》 ;彭泽先生(东晋大诗人陶潜。因曾任彭泽令,故名彭泽先生”) 通旁” 彭péng姓。 彭páng 1.盛大貌。参见"彭魄"。 2.强壮貌。参见"彭彭"。 3.通"旁"。旁侧。 4.通"簎"。搒,笞击。参见"彭考"。 彭pēng 1.见"彭湃"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

âm thanh 彡 của trống 壴

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict