彭真
PéngZhēn
[ㄆㄥˊ ㄓㄣ]
BÀNH CHÂN
- 1.Bành Trấn (1902-1997), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.