例句Câu ví dụ
- 1
貨物毫無損壞地到達了。
huòwù háowú sǔnhuài de dàodá le。
Hàng hóa đã đến nơi mà không bị hư hại
- 2
貨物被封裝進了板條箱里。
huòwù bèi fēngzhuāng jìn le bǎntiáoxiāng lǐ。
Hàng hóa được đóng vào thùng gỗ.
- 3
貨物運到,我會通知你們的。
huòwù yùn dào, wǒ huì tōngzhī nǐmen de。
Khi hàng hóa được vận chuyển, tôi sẽ thông báo cho các anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
