學華語Kaori Dict

貨物

giản thể: 货物

huò

ㄏㄨㄛˋ ㄨˋ

HOÁ VẬT

HSK 7-9N
  1. 1.hàng hóa
  2. 2.LT:宗[zong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    貨物毫無損壞地到達了。

    huòwù háowú sǔnhuài de dàodá le。

    Hàng hóa đã đến nơi mà không bị hư hại

  • 2

    貨物被封裝進了板條箱里。

    huòwù bèi fēngzhuāng jìn le bǎntiáoxiāng lǐ。

    Hàng hóa được đóng vào thùng gỗ.

  • 3

    貨物運到,我會通知你們的。

    huòwù yùn dào, wǒ huì tōngzhī nǐmen de。

    Khi hàng hóa được vận chuyển, tôi sẽ thông báo cho các anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨物 nghĩa là gì? · Kaori Dict