例句Câu ví dụ
- 1
火星上有活物嗎?
huǒxīng shàng yǒu huówù ma?
Có sinh vật sống trên sao Hỏa không
- 2
火星上有什麼活物嗎?
huǒxīng shàng yǒu shénme huówù ma?
Có sinh vật sống trên sao Hoả không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
