學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hàng hóa, sản phẩm, hàng hóamáy dịch

huòHOÁ

  1. 1.hàng hóa
  2. 2.tiền bạc
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

货 (形声。从贝,化声。本义财物) 财物,金钱珠玉布帛的总称 货,财也。--《说文》 二曰货。--《书·洪范》。郑注掌金帛之官。” 商贾阜通货贿。--《周礼·太宰》。注金玉曰货,布帛曰贿。” 司货。--《礼记·曲礼》 多货则伤于德。--《仪礼·聘礼》。注货,天地所化生谓玉也。” 假货居贿。--《国语·晋语》 患货之不足。 而货财寡。--《韩非子·五蠹》 贪于财货。--《史记·项羽本纪》 治行则货积。--《商君书·立本》 居为奇货。--《聊斋志异·促织》 又如货儿(货郎);货易(即贸易); 货huò ⒈钱~币。通~。 ⒉财物治行(治理好国家)则~积。 ⒊商品~物充足。百~齐全。 ⒋卖~出。 ⒌指人(骂人或开玩笑的话)这个笨~。蠢~来了。他是什么~色。 ⒍

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tiền

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 货 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict