- 1.hàng thật giá thực
- 2.(nghĩa bóng) hàng thật
- 3.thật
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sự thật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.