例句Câu ví dụ
- 1
他們的貨品有著最高的品質。
tāmen de huòpǐn yǒuzhe zuìgāo de pǐnzhì。
Hàng hóa của họ có chất lượng cao nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
