學華語Kaori Dict

貨車

giản thể: 货车

huòchē

ㄏㄨㄛˋ ㄔㄜ

HOÁ XA

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.xe tải
  2. 2.xe van
  3. 3.toa hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡有很多貨車在開。

    zhèlǐ yǒu hěn duō huòchē zài kāi。

    Ở đây có rất nhiều xe tải đang chạy.

  • 2

    你不是住在貨車里嗎?

    nǐ bùshì zhù zài huòchē lǐ ma?

    Anh không sống trong một chiếc xe tải sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

货车 nghĩa là gì? · Kaori Dict