- 1.xe tải
- 2.xe van
- 3.toa hàng

例句Câu ví dụ
- 1
這裡有很多貨車在開。
zhèlǐ yǒu hěn duō huòchē zài kāi。
Ở đây có rất nhiều xe tải đang chạy.
- 2
你不是住在貨車里嗎?
nǐ bùshì zhù zài huòchē lǐ ma?
Anh không sống trong một chiếc xe tải sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.