學華語Kaori Dict

貨品

giản thể: 货品

huòpǐn

ㄏㄨㄛˋ ㄆㄧㄣˇ

HOÁ PHẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們的貨品有著最高的品質。

    tāmen de huòpǐn yǒuzhe zuìgāo de pǐnzhì。

    Hàng hóa của họ có chất lượng cao nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨品 nghĩa là gì? · Kaori Dict