學華語Kaori Dict

貨真價實

giản thể: 货真价实

huòzhēnjiàshí

ㄏㄨㄛˋ ㄓㄣ ㄐㄧㄚˋ ㄕˊ

HOÁ CHÂN GIÁ THỰC

TOCFL 6
  1. 1.hàng thật giá thực
  2. 2.(nghĩa bóng) hàng thật
  3. 3.thật
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự thật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨真價實 nghĩa là gì? · Kaori Dict