學華語Kaori Dict

售罄

shòuqìng

ㄕㄡˋ ㄑㄧㄥˋ

THỤ KHÁNH

  1. 1.bán hết hoàn toàn
  2. 2.bán hết

例句Câu ví dụ

  • 1

    售罄了!

    shòuqìng le!

    Đã hết hàng!

  • 2

    該商品已售罄。

    gāi shāngpǐn yǐ shòuqìng。

    Sản phẩm này đã hết hàng.

  • 3

    這個商品已售罄。

    zhège shāngpǐn yǐ shòuqìng。

    Sản phẩm này đã hết hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

售罄 nghĩa là gì? · Kaori Dict