例句Câu ví dụ
- 1
售罄了!
shòuqìng le!
Đã hết hàng!
- 2
該商品已售罄。
gāi shāngpǐn yǐ shòuqìng。
Sản phẩm này đã hết hàng.
- 3
這個商品已售罄。
zhège shāngpǐn yǐ shòuqìng。
Sản phẩm này đã hết hàng
售罄了!
shòuqìng le!
Đã hết hàng!
該商品已售罄。
gāi shāngpǐn yǐ shòuqìng。
Sản phẩm này đã hết hàng.
這個商品已售罄。
zhège shāngpǐn yǐ shòuqìng。
Sản phẩm này đã hết hàng