學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hết, cạn, dùng hếtmáy dịch

qìngKHÁNH

  1. 1.dùng hết
  2. 2.cạn
  3. 3.rỗng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

罄〈形〉 (形声。本义器中空) 同本义 罄,器中空也。--《说文》 缾之罄矣。--《诗·小雅·蓼莪》 罄无不宜。--《诗·小雅·天保》 又如罄身人(身无分文的人);罄然(空无一物的样子);罄身(空着身子) 严整 师旷罄然。--《周书·太子晋》 又如罄然(严肃整饬的样子) 满;全 罄 〈动〉 用尽;消耗殆尽 罄,尽也。--《尔雅》 罄南山之竹,书罪未穷。--《旧唐书·李密传》 罄qìng ⒈器皿空瓶已~。 ⒉尽,用尽告~。粟~。~竹难书(诉说书写不完,多指罪恶)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phữu) chỉ nghĩa, [qìng] chỉ âm.

gốm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 罄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict