- 1.nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
- 2.tội ác nhiều vô số (thành ngữ)
- 3.xem thêm 罄筆難書|罄笔难书[qing4 bi3 nan2 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.