學華語Kaori Dict

售票

shòupiào

ㄕㄡˋ ㄆㄧㄠˋ

THỤ PHIẾU

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在售票。

    xiànzài shòupiào。

    Bán vé hiện tại.

  • 2

    售票處在哪裏?

    shòupiàochù zài nǎlǐ?

    Bán vé ở đâu?

  • 3

    售票窗口在哪裡?

    shòupiào chuāngkǒu zài nǎlǐ?

    Bán vé ở đâu vậy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

售票 nghĩa là gì? · Kaori Dict