例句Câu ví dụ
- 1
現在售票。
xiànzài shòupiào。
Bán vé hiện tại.
- 2
售票處在哪裏?
shòupiàochù zài nǎlǐ?
Bán vé ở đâu?
- 3
售票窗口在哪裡?
shòupiào chuāngkǒu zài nǎlǐ?
Bán vé ở đâu vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
