學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
販售
販售
giản thể:
贩售
fàn
shòu
[ㄈㄢˋ ㄕㄡˋ]
PHIẾN THỤ
TOCFL 6
1.
bán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
銷售
xiāoshòu
bán
出售
chūshòu
bán
售貨員
shòuhuòyuán
nhân viên bán hàng
小販
xiǎofàn
người bán rong
販賣
fànmài
bán
零售
língshòu
bán lẻ
兜售
dōushòu
rao bán; bán dạo
售價
shòujià
giá bán
逐字解
Từng chữ trong từ
販
phiến
chợ hàng rong, người buôn bán
售
thụ
bán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反手
fǎnshǒu
lật tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
販售 nghĩa là gì? · Kaori Dict