反手
fǎnshǒu
[ㄈㄢˇ ㄕㄡˇ]
PHẢN THỦ
- 1.lật tay
- 2.để tay ra sau lưng
- 3.nghĩa bóng: làm dễ dàng

例句Câu ví dụ
- 1
很多大隻佬很難反手摸到自己的後背。
hěn duōdà zhī lǎo hěn nán fǎnshǒu mō dào zìjǐ de hòubèi。
Nhiều người lớn rất khó với tay ngược lại để chạm vào lưng mình
- 2
他反手擊球很棒。
tā fǎnshǒu jīqiú hěn bàng。
Anh ấy đánh bóng tay rất tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.