手章
shǒuzhāng
[ㄕㄡˇ ㄓㄤ]
THỦ CHƯƠNG
- 1.con dấu riêng / con dấu in trên lòng bàn tay (dùng để chứng minh đã đóng tiền vào một địa điểm v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.