字義Nghĩa
bắtmáy dịch
wòÁC
- 1.cầm; nắm
- 2.chặt (nắm đấm)
- 3.(dạng kết hợp) kiểm soát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
握 (形声。从手,屋声。本义攥在手里,执持) 同本义 握,搤持也。--《说文》 握,持也。--《广韵》 长尺有握。--《仪礼·乡射礼》 私握臣手。--《楚辞·九章·怀少》 怀瑾握瑜。--《楚辞·九章·怀沙》 手握刀。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如握君(如意的别称);握篆(手握官印);握算(执算筹以计数。亦指谋划);握镜(执持明镜);握节(持守符节。不辱君命);握炭流汤(握炽炭,蹈沸汤。不畏危难,敢于用命) 屈指成拳 终日握而手不掜。--《庄子·庚桑楚》 又如握固(屈指成拳);握拳透爪(形容愤怒到 握wò ⒈拿住,抓在手里。〈引〉控制住~住。~手。~枪。掌~。 ⒉量词一~(一把)黄豆。 握òu 1.古时殓衣的一种。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 握手bắt tay
- 握住nắm chặt
- 握別bắt tay chia tay
- 握力
- 握拳nắm tay thành nắm đấm
- 握持cầm trong tay; nắm chặt
- 握有có; nắm giữ (thường là điều trừu tượng: quyền lực, quyền phân phối, lợi thế đàm phán, v.v.)
- 握爪vẫy tay; (trào lưu) bắt tay
- 把握nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
- 掌握nắm bắt (thường là nghĩa bóng)
- 在握ở trong tầm với
- 緊握cầm chặt, không buông
- 無把握không chắc chắn
- 大權在握nắm quyền lực