學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
在握
在握
zài
wò
[ㄗㄞˋ ㄨㄛˋ]
TẠI ÁC
1.
(bóng) nắm trong tay
2.
ở trong tầm với
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
在
zài
tồn tại; còn sống
現在
xiànzài
bây giờ
實在
shízài
thực sự
存在
cúnzài
tồn tại
握手
wòshǒu
bắt tay
在家
zàijiā
ở nhà
正在
zhèngzài
đang ở (thời điểm đó)
把握
bǎwò
nắm bắt (cũng nghĩa bóng)
逐字解
Từng chữ trong từ
在
tại
ở tại, trong, trên
握
ác
bắt
記憶技巧
Mẹo nhớ
在
TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
在握 nghĩa là gì? · Kaori Dict