學華語Kaori Dict

握持

chí

ㄨㄛˋ ㄔˊ

ÁC TRÌ

  1. 1.cầm trong tay; nắm chặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    大地直到四月底才得以從冬季冰冷的握持中掙脫出來。天漸暖了,雪和冰也都融化成溪了。

    dàdì zhídào Sìyuè dǐ cái déyǐ cóng dōngjì bīnglěng de wòchí zhōng zhèngtuō chūlái。 tiān jiān nuǎn le, xuě hé bīng yě dōu rónghuà chéng xī le。

    Đất đai mãi đến cuối tháng 4 mới thoát khỏi sự nắm giữ lạnh lẽo của mùa đông. Ngày càng ấm lên, tuyết và băng cũng tan chảy thành dòng nước nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

握持 nghĩa là gì? · Kaori Dict