學華語Kaori Dict

握住

zhù

ㄨㄛˋ ㄓㄨˋ

ÁC TRÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她握住了我的手。

    tā wòzhù le wǒ de shǒu。

    Cô ấy nắm tay tôi.

  • 2

    握住你的馬,年輕人。

    wòzhù nǐ de mǎ, niánqīngrén。

    Hãy giữ lại ngựa của anh, chàng trai

  • 3

    你可以握住我的手。

    nǐ kěyǐ wòzhù wǒ de shǒu。

    Cậu có thể nắm tay tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

握住 nghĩa là gì? · Kaori Dict