例句Câu ví dụ
- 1
她握住了我的手。
tā wòzhù le wǒ de shǒu。
Cô ấy nắm tay tôi.
- 2
握住你的馬,年輕人。
wòzhù nǐ de mǎ, niánqīngrén。
Hãy giữ lại ngựa của anh, chàng trai
- 3
你可以握住我的手。
nǐ kěyǐ wòzhù wǒ de shǒu。
Cậu có thể nắm tay tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
