學華語Kaori Dict

把守

shǒu

ㄅㄚˇ ㄕㄡˇ

BẢ THỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    其實我想做一個被關在高塔裏的少女,然後有一天,就會有一個白馬王子出現,把守衛著高塔的七條龍通通殺掉,救我出來。

    qíshí wǒ xiǎng zuò yīge bèi guān zài gāotǎ lǐ de shàonǚ, ránhòu yǒu yī tiān, jiù huì yǒu yīge báimǎ-wángzǐ chūxiàn, bǎshǒu Wèi zhe gāotǎ de qī tiáo lóng tōngtōng shādiào, jiù wǒ chūlái。

    Thực ra tôi muốn trở thành một cô gái bị giam trong tháp, rồi một ngày nọ, sẽ có một chàng hiệp sĩ trên ngựa trắng xuất hiện, giết chết bảy con rồng đang canh giữ tháp, cứu tôi ra ngoài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把守 nghĩa là gì? · Kaori Dict