學華語Kaori Dict

不怕

ㄅㄨˋ ㄆㄚˋ

BẤT PHẠ

  1. 1.không sợ
  2. 2.không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn)
  3. 3.dù cho
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mặc dù

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不怕。

    wǒ bùpà。

    Tôi không sợ

  • 2

    我什麼都不怕。

    wǒ shénme dōu bùpà。

    Tôi không sợ điều gì

  • 3

    我一點都不怕你。

    wǒ yīdiǎn dōu bùpà nǐ。

    Tôi không sợ gì cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHẠ (怕) – sợ: Trái tim (忄) trắng bệch (白) ra — SỢ đến mất máu mặt, kinh PHẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不怕 nghĩa là gì? · Kaori Dict