學華語Kaori Dict

不許

giản thể: 不许

ㄅㄨˋ ㄒㄩˇ

BẤT HỨA

HSK 5V
  1. 1.không cho phép
  2. 2.không được
  3. 3.không thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡不許抽煙。

    zhè lǐ bù xǔ chōu yān

    Ở đây không được hút thuốc

  • 2

    不許大叫。

    bùxǔ dà jiào。

    Không được hét to

  • 3

    不許討論。

    bùxǔ tǎolùn。

    Không được bàn luận.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不許 nghĩa là gì? · Kaori Dict