- 1.không cho phép
- 2.không được
- 3.không thể

例句Câu ví dụ
- 1
這裡不許抽煙。
zhè lǐ bù xǔ chōu yān
Ở đây không được hút thuốc
- 2
不許大叫。
bùxǔ dà jiào。
Không được hét to
- 3
不許討論。
bùxǔ tǎolùn。
Không được bàn luận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.