衣食住行
yīshízhùxíng
[ㄧ ㄕˊ ㄓㄨˋ ㄒㄧㄥˊ]
Y THỰC TRÚ HÀNH
HSK 7-9
- 1.áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người

例句Câu ví dụ
- 1
孩子們的衣食住行靠的是他們的父母。
háizimen de yīshízhùxíng kào de shì tāmen de fùmǔ。
Ăn mặc ở đi lại của trẻ em đều phụ thuộc vào cha mẹ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.