例句Câu ví dụ
- 1
勤洗浴,勤理發,勤換衣裳,勤打掃房間,衛生第一。
qín xǐyù, qín lǐfà, qín huàn yīshang, qín dǎsǎo fángjiān, wèishēng dìyī。
Vệ sinh thân thể thường xuyên, cắt tóc thường xuyên, thay quần áo thường xuyên, dọn dẹp phòng ngủ thường xuyên, vệ sinh hàng đầu
- 2
蜉蝣之羽,衣裳楚楚。心之憂矣,於我歸處。
fúyóu zhī yǔ, yīshang chǔchǔ。 xīn zhī yōu yǐ, Yū wǒ guī chù。
Cánh bướm của蜉蝣, trang phục đẹp đẽ. Tâm sự lo âu, nơi tôi trở về
- 3
俗話說:人不可貌相,海水不可鬥量;可俗話又說:人靠衣裳馬靠鞍!
súhuàshuō: rénbùkěmàoxiàng, hǎishuǐbùkědǒuliáng; kě súhuà yòu shuō: rén kào yīshang mǎ kào ān!
Ngạn ngữ nói: người không thể đoán từ vẻ ngoài, biển cả không thể đo bằng thúng; nhưng ngạn ngữ lại nói: người nhờ vào quần áo, ngựa nhờ vào yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
