字義Nghĩa
trang phụcmáy dịch
chángTHƯỜNG
- 1.quần áo phía dưới
- 2.váy
- 3.váy lót
shangTHƯỜNG
- 1.dùng trong 衣裳[yi1 shang5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
裳 (形声。从衣,尚声。本义下衣) 古人穿的遮蔽下体的衣裙,男女都穿,是裙的一种,不是裤子 裳下饰也。--《左传·昭公十二年》 黄裳元吉。--《易·坤》 绿兮衣兮,绿衣黄裳。--《诗·邶风·绿衣》 制芰荷 以为衣兮,集芙蓉以为裳。--《楚辞·离骚》 整顿衣裳起敛容。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如裳衣(裳与衣。泛指衣服);裳服(衣服);裳裾(衣襟) 泛指衣服 脱我战时袍,著我旧时裳。--《乐府诗集·木兰诗》 又如裳袂(衣袖);裳裙(衣襟) 裳shang ⒈ 裳cháng ⒈遮蔽身体下部的裙子,〈古〉裙子的一种绿衣黄~(衣上衣)。 裳chéng 1.古代称下身穿的衣裙,男女皆服。 2.泛指衣服。 3.见"裳裳"。 4.通"常"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衣 (y) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
quần áo; họ Hán
組詞Từ chứa chữ này
- 衣裳
- 霓裳Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] hoặc 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]
- 霓裳nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc
- 衣裳鈎兒móc treo quần áo