學華語Kaori Dict

衣著

giản thể: 衣着

zhuó

ㄧ ㄓㄨㄛˊ

Y TRƯỚC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的衣著不合我的口味。

    tā de yīzhuó bùhé wǒ de kǒuwèi。

    Áo của cô ấy không hợp với khẩu vị của tôi

  • 2

    他衣著像個紳士,言行舉止卻像個小醜。

    tā yīzhuó xiàng gě shēnshì, yánxíng jǔzhǐ què xiàng gě xiǎochǒu。

    Ông ấy mặc như một người quý tộc, nhưng lời nói và cử chỉ lại giống một kẻ hề

  • 3

    瑪麗亞是個漂亮女孩,但她的衣著很可笑。

    Mǎlìyà shì gě piàoliang nǚhái, dàn tā de yīzhuó hěn kěxiào。

    Maria là một cô gái xinh đẹp, nhưng cách ăn mặc của cô ấy rất buồn cười.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣著 nghĩa là gì? · Kaori Dict