學華語Kaori Dict

ㄩˇ

  1. 1.lông vũ
  2. 2.nốt thứ năm trong ngũ âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嚐了嚐羽衣甘藍。

    tā cháng le cháng yǔyīgānlán。

    Anh ấy đã nếm thử rau bina.

  • 2

    我們今天吃羽衣甘藍。

    wǒmen jīntiān chī yǔyīgānlán。

    Hôm nay chúng tôi ăn rau bina.

  • 3

    瑪麗做了羽衣甘藍藜麥沙拉。

    Mǎlì zuò le yǔyīgānlán límài shālā。

    Mary đã làm salad rau kale và quinoa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽 nghĩa là gì? · Kaori Dict