學華語Kaori Dict

羽毛

máo

ㄩˇ ㄇㄠˊ

VŨ MAO

TOCFL 6
  1. 1.lông vũ
  2. 2.bộ lông
  3. 3.lông chim

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏鶇的羽毛是黑色的。

    wūdōng de yǔmáo shì hēisè de。

    Lông của những con chim đen là màu đen

  • 2

    孔雀收起美麗羽毛,喙微微張開,似乎在觀察周遭。

    kǒngquè shōu qǐ měilì yǔmáo, huì wēiwēi zhāngkāi, sìhū zài guānchá zhōuzāo。

    Cánh bồ câu thu lại những lông đẹp, mỏ hơi mở ra, dường như đang quan sát xung quanh.

  • 3

    鳥兒身上鋪滿了白色的羽毛。

    niǎor shēnshang pū mǎn le báisè de yǔmáo。

    Chim được lấp đầy bằng lông trắng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羽毛 nghĩa là gì? · Kaori Dict