學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
羽冠
羽冠
yǔ
guān
[ㄩˇ ㄍㄨㄢ]
VŨ QUAN
1.
mào lông (của chim)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冠軍
guànjūn
nhà vô địch
羽毛球
yǔmáoqiú
cầu lông
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
奪冠
duóguàn
giành ngôi quán quân
羽毛
yǔmáo
lông vũ
冠
guàn
đội mũ
桂冠
guìguān
vòng nguyệt quế (như biểu tượng của chiến thắng hoặc công trạng)
羽翼
yǔyì
cánh
逐字解
Từng chữ trong từ
羽
vũ, võ
lông vũ, mỏ
冠
quan, quán
mũ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
魚貫
yúguàn
từng người một
淤灌
yūguàn
tưới bón (bằng cách ngập nước)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
羽冠 nghĩa là gì? · Kaori Dict