學華語Kaori Dict

guàn

ㄍㄨㄢˋ

QUÁN

TOCFL 7
  1. 1.đội mũ
  2. 2.đứng đầu
  3. 3.phong

Cách đọc khác:Guànhọ [Guan4]guān

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和他競爭冠軍。

    wǒ hé tā jìngzhēng guànjūn。

    Tôi thi đấu với anh ấy để giành chức vô địch.

  • 2

    我在看亞冠比賽。

    wǒ zài kàn Yà guàn bǐsài。

    Tôi đang xem trận đấu Asian Champions League

  • 3

    這個音節有一個前置冠音。

    zhège yīnjié yǒu yīge qiánzhì guàn yīn。

    Âm tiết này có một âm đầu phụ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冠 nghĩa là gì? · Kaori Dict