學華語Kaori Dict

冠冕堂皇

guānmiǎntánghuáng

ㄍㄨㄢ ㄇㄧㄢˇ ㄊㄤˊ ㄏㄨㄤˊ

QUAN MIỆN ĐƯỜNG HOÀNG

TOCFL 7
  1. 1.kêu ngạo
  2. 2.trang nghiêm
  3. 3.hoa mỹ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    不管你有什麼冠冕堂皇的理由,這樣做是不對的。

    bùguǎn nǐ yǒu shénme guānmiǎntánghuáng de lǐyóu, zhèyàng zuò shì bùduì de。

    Dù ngươi có lý do gì đi nữa, việc làm đó là sai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冠冕堂皇 nghĩa là gì? · Kaori Dict