冠冕堂皇
guānmiǎntánghuáng
[ㄍㄨㄢ ㄇㄧㄢˇ ㄊㄤˊ ㄏㄨㄤˊ]
QUAN MIỆN ĐƯỜNG HOÀNG
TOCFL 7
- 1.kêu ngạo
- 2.trang nghiêm
- 3.hoa mỹ (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
不管你有什麼冠冕堂皇的理由,這樣做是不對的。
bùguǎn nǐ yǒu shénme guānmiǎntánghuáng de lǐyóu, zhèyàng zuò shì bùduì de。
Dù ngươi có lý do gì đi nữa, việc làm đó là sai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.