學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũ triềumáy dịch

miǎnMIỆN

  1. 1.vương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo
  2. 2.miện hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冕 (形声。从月,免声。月是蛮 夷及小儿的头衣”,免”是冕”的本字。本义古代帝王、诸侯及卿大夫所戴的礼帽) 同本义 冕,大夫以上冠也。--《说文》 故天子裯裷衣冕,诸侯玄裷衣冕。--《荀子·富国》 虽有轩冕之赏弗能劝。--《庄子·胠箧》 古之王者,冕而前旒。--《淮南子·主术训》 服冕乘轩。--《左传·哀公十五年》 又如冠冕(古代帝王、官员戴的帽子);冕弁(冕和弁。均为古代帝王、诸侯、卿、大夫所戴的礼帽);冕版(冕顶之板);冕服(古代大夫以上的礼冠与服饰);冕冠(古代帝王、诸侯 及卿大夫之礼帽) 喻指像 冕miǎn〈古〉帝王或诸侯、卿、大夫等高官所戴的礼帽◇来专指皇冠加~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Mũ triều đình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict