罐
guàn
[ㄍㄨㄢˋ]
QUÁN
HSK 7-9N

例句Câu ví dụ
- 1
梅格買一罐番茄。
méi gé mǎi yī guàn fānqié。
Meg mua một can cà chua
- 2
只剩下一罐肉了。
zhǐ shèngxià yī guàn ròu le。
Chỉ còn một can thịt
- 3
他喝了幾罐啤酒?
tā hē le jǐ guàn píjiǔ?
Anh ấy đã uống mấy can bia?
[ㄍㄨㄢˋ]
QUÁN

梅格買一罐番茄。
méi gé mǎi yī guàn fānqié。
Meg mua một can cà chua
只剩下一罐肉了。
zhǐ shèngxià yī guàn ròu le。
Chỉ còn một can thịt
他喝了幾罐啤酒?
tā hē le jǐ guàn píjiǔ?
Anh ấy đã uống mấy can bia?