學華語Kaori Dict

guàn

ㄍㄨㄢˋ

QUÁN

HSK 7-9N
  1. 1.lon
  2. 2.
  3. 3.nồi

Cách đọc khác:guànbiến thể của 罐[guan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅格買一罐番茄。

    méi gé mǎi yī guàn fānqié。

    Meg mua một can cà chua

  • 2

    只剩下一罐肉了。

    zhǐ shèngxià yī guàn ròu le。

    Chỉ còn một can thịt

  • 3

    他喝了幾罐啤酒?

    tā hē le jǐ guàn píjiǔ?

    Anh ấy đã uống mấy can bia?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罐 nghĩa là gì? · Kaori Dict