學華語Kaori Dict

giản thể:

guān

ㄍㄨㄢ

QUAN

TOCFL 6
  1. 1.nhìn
  2. 2.ngắm
  3. 3.quan sát
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ngắm nhìn
  2. 5.khuyên bảo
  3. 6.khái niệm
  4. 7.quan điểm
  5. 8.tầm nhìn

Cách đọc khác:Guànhọ [Guan4]guànđạo quán

例句Câu ví dụ

  • 1

    這書會教給你一個明了的美式人生觀。

    zhè shūhuì jiāo gěi nǐ yīge míngliǎo de Měishì rénshēng guān。

    Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn một quan điểm rõ ràng về lối sống Mỹ

  • 2

    要有大局觀。

    yàoyǒu dàjú guān。

    Phải có tầm nhìn tổng thể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觀 nghĩa là gì? · Kaori Dict