- 1.nhìn
- 2.ngắm
- 3.quan sát
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.ngắm nhìn
- 5.khuyên bảo
- 6.khái niệm
- 7.quan điểm
- 8.tầm nhìn
Cách đọc khác:Guàn — họ [Guan4]guàn — đạo quán

例句Câu ví dụ
- 1
這書會教給你一個明了的美式人生觀。
zhè shūhuì jiāo gěi nǐ yīge míngliǎo de Měishì rénshēng guān。
Cuốn sách này sẽ dạy cho bạn một quan điểm rõ ràng về lối sống Mỹ
- 2
要有大局觀。
yàoyǒu dàjú guān。
Phải có tầm nhìn tổng thể